Thông tin sản phẩm
1. Tên sản phẩm: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: 6 years fermented red ginseng extracts.
2. Thành phần: Thành phần trong lọ 100g: Cao hồng sâm cô đặc 6 năm tuổi [ thành phần rắn 60%, hàm lượng (Rg1, Rb1, Rg3 7mg/g)] chiếm10%, Cao Hồng sâm lên men 6 năm tuổi [ Thành phần rắn 60%, hàm lượng (Rg1, Rb1, Rg3 4mg/g)] chiếm 10%, tỷ lệ pha trộn nguyên liệu 70 rễ chính 30% rễ phụ. Fructooligosacarit, hỗn hợp thảo dược hồng sâm HongJungwon (oligosacarit, chiết xuất hồng sâm, mật ong), Polydextrose, Nước tinh khiết, công thức pha trộn Maltodextrin, hỗn hợp thảo dược cô đặc (nấm linh chi, cam thảo, địa hoàng, đỗ trọng, trần bì, hoa mẫu đơn, long nhãn, quế, Hà thủ ô, Phúc bồn tử, hoàng kỳ, sắn dây).
3. Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tạo nên công dụng của sản phẩm:
| STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Mức công bố |
| 1 | Hàm lượng Ginsenoside Rg1, Rb1 & Rg3 | mg/12g | 8 ± 20% |
4. Thời hạn sử dụng sản phẩm: 2 năm kể từ ngày sản xuất. Ngày sản xuất & hạn sử dụng xem trên bao bì.
5. Quy cách đóng gói và chất liệu bao bì: Chất liệu bao bì: Chai thủy tinh, nhựa – LDPE đảm bảo đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định của Bộ y tế. Quy cách đóng gói: Dạng lọ, 100g/lọ, 100g x 3 lọ (300g)/hộp ± 7.5%.
6. Tên và địa chỉ cơ sở sản xuất sản phẩm: DAEDONG KOREA GINSENG CO., LTD. Địa chỉ: 586 Gunbuk-Ro, Gunbuk-Myeon, Geumsan – Gun, Chungcheongnam-do, Korea South.
7. Tổ chức chịu trách nhiệm nhập khẩu và phân phối: Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Kinh Doanh VHP. Địa chỉ: 1Số 16 Ngõ 4 Phố Kim Đồng, P.Giáp Bát, Q.Hoàng Mai, TP.Hà Nội.
Hướng dẫn sử dụng
Cao hồng sâm lên men sử dụng hàng ngày. Mỗi ngày 3 lần, mỗi lần từ 1-2 thìa (tương đương tối đa 4gram), pha với nước ấm hoặc nước nguội (20ml)
Lưu ý: “Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh”.
Thông tin tham khảo
Cao hồng sâm lên men (6 years fermented red ginseng extracts) là sản phẩm chiết xuất từ hồng sâm đã qua quá trình lên men. Quá trình này giúp biến đổi các ginsenosides (saponin) phức tạp trong sâm thành các dạng dễ hấp thu hơn – điển hình là hợp chất CK (Compound K).
Về công dụng
Tăng khả năng hấp thụ dưỡng chất: Các ginsenosides nguyên thủy (Rb1, Rc, Rd) có kích thước phân tử lớn và khó hấp thu ở ruột non. Quá trình lên men giúp chuyển hóa chúng thành ginsenoside CK – dạng hoạt chất nhỏ, dễ hấp thụ trực tiếp qua thành ruột.
- Nguồn: Park, E. K., et al. (2015). “Pharmacokinetics of ginsenoside Compound K after oral administration of fermented red ginseng extract.” Journal of Ginseng Research, 39(1), 38–42. [DOI: 10.1016/j.jgr.2014.11.003]
Tăng cường miễn dịch và chống viêm: Ginsenoside CK có tác dụng điều hòa miễn dịch, ức chế phản ứng viêm, cải thiện chức năng tế bào miễn dịch như đại thực bào và lympho T.
- Nguồn: Oh, J. Y., et al. (2014). “Ginsenoside Compound K enhances natural killer cell activity and cytotoxicity against cancer cells.” Journal of Ginseng Research, 38(3), 161–167. [DOI: 10.1016/j.jgr.2014.01.003]4
Chống ung thư và hỗ trợ điều trị: Compound K cho thấy khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư, cảm ứng quá trình chết tế bào (apoptosis) và ức chế di căn ở nhiều dòng tế bào ung thư (ruột kết, phổi, vú…).
- Nguồn: Niu, T., et al. (2016). “Ginsenoside Compound K induces apoptosis in human breast cancer cells.” Oncology Reports, 35(1), 302–308. [DOI: 10.3892/or.2015.4372]
Cải thiện trí nhớ và chống stress oxy hóa: Hợp chất CK có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh, cải thiện hoạt động của acetylcholine (chất dẫn truyền thần kinh), giúp cải thiện trí nhớ và chức năng nhận thức.
- Nguồn: Lee, D. C., et al. (2013). “Neuroprotective effect of Compound K through the inhibition of ER stress and activation of AMPK pathway.” Molecular Neurobiology, 48(1), 209–220.
Ổn định đường huyết và hỗ trợ điều trị tiểu đường: Ginsenoside CK có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin và giảm đường huyết, bảo vệ tế bào beta của tuyến tụy.
- Nguồn: Xie, J. T., et al. (2005). “Anti-diabetic effect of ginsenoside Re in ob/ob mice.” Biochimica et Biophysica Acta, 1740(1), 319–325.
Hình ảnh sản phẩm





